Friday, September 19, 2025

MÁY ĐO MÀU - MÁY ĐO QUANG PHỔ LINSHANG .

 

LINSHANG cung cấp giải pháp đo màu hiệu quả sử dụng trong nhiều ngành sản xuất ( dệt may, sơn, nhựa, thực phẩm và cà phê..v..v..)


Sau đây là Tổng quan - tính năng chung của các máy LINSHANG :

  • Hầu hết các model là máy đo màu cầm tay / bỏ túi hoặc máy quang phổ cầm tay dành cho kiểm soát chất lượng màu trong dệt may, sơn, nhựa, thực phẩm, cà phê…
  • Các máy hỗ trợ nhiều không gian màu (CIE Lab, LCh, RGB, CMYK…)* và nhiều công thức sai khác màu (ΔE*ab, CIEDE2000, v.v.).
  • Một số là colorimeter (phép đo nhanh dựa trên cảm biến), một số là spectrocolorimeter / spectrophotometer (đo phổ 400–700nm, có thể hiển thị phổ phản xạ).
  • Giao tiếp: hầu hết hỗ trợ APP di động / phần mềm PC, vài model có màn hình cảm ứng tích hợp để vận hành độc lập.

Chi tiết từng model

LS171 — D/8 Pocket Colorimeter (mini, D/8)

  • Loại: Colorimeter cầm tay (D/8) — thiết kế bỏ túi, độ lặp lại cao.
  • Đặc điểm: tuân theo tiêu chuẩn CIE; dùng đèn LED toàn phổ; cấu hình nhỏ gọn, truyền dữ liệu dễ dàng (QQ/WeChat/email).
  • Công dụng: kiểm tra màu nhanh cho vải, sơn, nhựa, masterbatch; kiểm soát QC trên dây chuyền và kiểm tra màu tại hiện trường.
  • Hiển thị / giao diện: nhỏ gọn, cần kết nối với app điện thoại để chia sẻ/ghi nhận dữ liệu; giao diện thân thiện cho phép chọn không gian màu và công thức ΔE.


LS172 — 45/0 Colorimeter với màn hình cảm ứng (3.5" IPS)

  • Loại: 45°/0° colorimeter, cầm tay, màn hình IPS 3.5-inch cảm ứng.
  • Đặc điểm: hình học 45/0 phù hợp đo màu bề mặt vật liệu (vải, in ấn, nhựa); tích hợp nhiều bảng màu điện tử, so khớp mã màu nhanh (top 3 matches).
  • Công dụng: QC màu trong sản xuất dệt may/giày da/in ấn, kiểm tra so khớp màu mẫu vs chuẩn.
  • Hiển thị / giao diện: màn hình cảm ứng 3.5" hiển thị trực tiếp giá trị Lab*, ΔE, mã màu tương ứng; có menu chọn công thức, ngưỡng cảnh báo; hỗ trợ kết nối APP/PC nếu cần.


LS173 — D/8 (SCI) Spectral / Colorimeter (3.5" IPS)

  • Loại: Mẫu phổ cầm tay (spectral / D/8 SCI) — đo theo quang học D/8, cho phép đo SCI (bao gồm phần phản xạ chuẩn specular).
  • Đặc điểm kỹ thuật nổi bật: phổ 400–700 nm, bước sóng 10 nm (thông số model spectro thường), sai khác lặp lại ΔE*ab ≤ 0.03 (điều kiện hiệu chuẩn). Kích thước nhỏ (~245 g), pin dung lượng lớn (có thể đo nhiều nghìn lần).
  • Công dụng: đo quang phổ để hiển thị đường cong phản xạ (spectral reflectance), phân tích chi tiết màu cho nghiên cứu, kiểm soát màu cao cấp trong dệt, sơn, nhựa, giấy.
  • Hiển thị / giao diện: màn hình IPS 480×320 hiển thị Lab*, các không gian màu, đường phổ phản xạ (với model spectral); có ngôn ngữ Anh/Trung; cổng Type-C.




LS175 — 45/0, aperture lớn 20 mm, màn hình cảm ứng 3.5"

  • Loại: 45/0° colorimeter cầm tay với aperture đo lớn 20 mm.
  • Đặc điểm: aperture lớn phù hợp đo bề mặt không đồng đều, mẫu dệt sợi thô, masterbatch, vật liệu có hạt; có cảm ứng IPS 3.5" — có thể dùng độc lập hoặc kết nối với điện thoại/PC.
  • Công dụng: kiểm soát màu trên vật liệu có cấu trúc lớn/không đồng nhất (vải thô, giấy carton, sơn hạt), thuận tiện cho bước kiểm mẫu tại xưởng.
  • Hiển thị / giao diện: hiển thị trực tiếp các tham số màu, so sánh màu và lựa chọn các phương pháp kết hợp tiêu chuẩn; thao tác qua màn hình cảm ứng.




LS176 — Spectrophotometer / Spectral Colorimeter (3.5" IPS)

  • Loại: Máy đo phổ cầm tay đa năng (spectral) — màn hình 3.5" cảm ứng.
  • Đặc điểm: tích hợp nhiều “color cards” để so khớp; nhiều công thức khác nhau; dùng cho QC nhanh nhưng có chức năng phổ để phân tích nâng cao.
  • Công dụng: phù hợp cho phòng lab nhỏ, kiểm soát màu tại xưởng, các ứng dụng cần đo phổ nhưng vẫn cần cơ động cầm tay.
  • Hiển thị / giao diện: màn hình IPS hiển thị kết quả màu, đồ thị phổ, danh sách mã màu gần nhất; có phiên bản hỗ trợ Bluetooth/USB.





LS177 — Large-aperture Spectrocolorimeter (D/8, aperture 50 mm)

  • Loại: Spectrocolorimeter công nghiệp với aperture lớn 50 mm, quang học D/8 (thường có SCI/ SCE).
  • Đặc điểm: đo màu dạng phổ cho vật liệu không trong suốt (bột, masterbatch, sơn, giấy) — aperture lớn giúp mẫu nhỏ/khối dễ đo. Có khả năng hiển thị đường cong phổ phản xạ và các chỉ số màu chi tiết.
  • Công dụng: thích hợp cho kiểm soát màu trên mẫu lớn/khối (bột, masterbatch, cà phê, sản phẩm dệt gia công), kiểm tra màu ở cấp nhà máy/lab QA.
  • Hiển thị / giao diện: hiển thị đồ thị phản xạ, các thông số Lab*, ΔE theo công thức lựa chọn; có kết nối APP/PC để quản lý dữ liệu màu.


LS177C — Coffee Colorimeter (phiên bản chuyên cho cà phê, màn hình lớn 7")

  • Loại: Colorimeter / thiết bị QC chuyên dùng cho đánh giá màu cà phê (roast degree, SCAA, HCCI), aperture 50 mm, màn hình cảm ứng 7-inch.
  • Đặc điểm: hiển thị trực tiếp chỉ số SCAA, HCCI, roast degree; so khớp mã màu cà phê; cài ngưỡng kiểm tra; xuất biểu đồ/ghi chép kết quả; APP/PC hỗ trợ quản lý màu.
  • Công dụng: phòng thí nghiệm cà phê, nhà rang xay, QC sản xuất cà phê để phân loại mức rang theo chuẩn SCAA/HCCI; rất phù hợp cho chuỗi cung ứng cà phê.
  • Hiển thị / giao diện: màn hình lớn 7" hiển thị đồ thị, các chỉ số chuyên dụng cà phê, menu cảm ứng thân thiện; PDF/manual chi tiết có sẵn.


Gợi ý chọn máy theo nhu cầu :

  • Cần đo phổ + phân tích chuyên sâu (đường phổ) → chọn LS173, LS176, LS177 (spectral).
  • Cần máy nhỏ gọn, đo nhanh, kết nối APP LS171, LS172, LS175.
  • Ứng dụng cà phê chuyên dụng → LS177C .
  • Nếu mẫu không đồng đều hoặc "grainy" → ưu aperture lớn (20 mm hoặc 50 mm: LS175, LS177, LS177C).

1) Bảng so sánh nhanh (Repeatability & Inter-instrument agreement)

Model

Loại / geometry

Aperture đo

Repeatability (tài liệu)

Inter-instrument agreement (tài liệu)

Ghi chú đo mẫu

LS171

D/8 (colorimeter)

8 mm

SD ΔE*ab ≤ 0.03 (30 lần trên bảng trắng, 3s giữa các lần).

(không nêu riêng trên trang; tương tự dòng cầm tay khác: thường ΔE*ab ≤ 0.4 khi đo BCRA tiles)

nhỏ gọn, cần APP hỗ trợ

LS172

45/0 (colorimeter)

~8–10 mm

ΔE*ab within 0.03 (repeatability); đo chính xác 0.01 (theo trang sản phẩm).

(khuyến cáo chung: inter-instrument ≈ ΔE*ab ≤ 0.4)

màn hình 3.5" IPS

LS173

D/8 (spectral, SCI)

~8–10 mm

SD ΔE*ab ≤ 0.03 (30 lần như trên).

(thường tương tự: ΔE*ab ≤ 0.4 trên 12 BCRA tiles nếu có spec)

đo phổ, hiển thị reflectance

LS175

45/0, aperture lớn

20 mm

SD ΔE*ab ≤ 0.03 (user manual).

(LS175 thuộc dòng hỗ trợ phần mềm; inter-instrument thường báo ΔE*ab ≤ 0.4)

tốt cho mẫu không đồng đều

LS176

Spectrophotometer (cầm tay)

~8–10 mm

SD ΔE*ab ≤ 0.03 (30 measurements).

ΔE*ab ≤ 0.4 (trên trung bình 12 BCRA series II tiles).

spectral, nhiều công thức ΔE

LS177

Spectrocolorimeter (cỡ lớn)

50 mm

SD ΔE*ab ≤ 0.03 (30 measurements).

ΔE*ab ≤ 0.4 (avg. of 12 BCRA series II tiles).

aperture lớn — phù hợp mẫu hạt/khối/không đều

LS177C

Spectrocolorimeter / Coffee QC (50 mm)

50 mm

SD ΔE*ab ≤ 0.03 (30 measurements).

ΔE*ab ≤ 0.4 (12 BCRA tiles) — nêu rõ trong manual LS177C.

chuyên cho đánh giá màu cà-phê (SCAA/HCCI)

No comments:

Post a Comment