LINSHANG cung cấp giải pháp đo màu hiệu quả sử dụng trong nhiều ngành sản xuất ( dệt may, sơn, nhựa, thực phẩm và cà phê..v..v..)
Sau đây là Tổng quan - tính năng chung của các máy LINSHANG :
- Hầu hết
các model là máy đo màu cầm tay / bỏ túi hoặc máy quang phổ cầm
tay dành cho kiểm soát chất lượng màu trong dệt may, sơn, nhựa, thực
phẩm, cà phê…
- Các
máy hỗ trợ nhiều không gian màu (CIE Lab, LCh, RGB, CMYK…)* và nhiều
công thức sai khác màu (ΔE*ab, CIEDE2000, v.v.).
- Một số
là colorimeter (phép đo nhanh dựa trên cảm biến), một số là spectrocolorimeter
/ spectrophotometer (đo phổ 400–700nm, có thể hiển thị phổ phản xạ).
- Giao
tiếp: hầu hết hỗ trợ APP di động / phần mềm PC, vài model có màn
hình cảm ứng tích hợp để vận hành độc lập.
Chi tiết từng model
LS171 — D/8 Pocket Colorimeter (mini, D/8)
- Loại:
Colorimeter cầm tay (D/8) — thiết kế bỏ túi, độ lặp lại cao.
- Đặc
điểm: tuân theo tiêu chuẩn CIE; dùng đèn LED toàn phổ; cấu hình nhỏ gọn,
truyền dữ liệu dễ dàng (QQ/WeChat/email).
- Công
dụng: kiểm tra màu nhanh cho vải, sơn, nhựa, masterbatch; kiểm soát QC
trên dây chuyền và kiểm tra màu tại hiện trường.
- Hiển
thị / giao diện: nhỏ gọn, cần kết nối với app điện thoại để chia sẻ/ghi
nhận dữ liệu; giao diện thân thiện cho phép chọn không gian màu và công thức
ΔE.
LS172 — 45/0 Colorimeter với màn hình cảm ứng (3.5" IPS)
- Loại:
45°/0° colorimeter, cầm tay, màn hình IPS 3.5-inch cảm ứng.
- Đặc
điểm: hình học 45/0 phù hợp đo màu bề mặt vật liệu (vải, in ấn, nhựa);
tích hợp nhiều bảng màu điện tử, so khớp mã màu nhanh (top 3 matches).
- Công
dụng: QC màu trong sản xuất dệt may/giày da/in ấn, kiểm tra so khớp
màu mẫu vs chuẩn.
- Hiển
thị / giao diện: màn hình cảm ứng 3.5" hiển thị trực tiếp giá trị
Lab*, ΔE, mã màu tương ứng; có menu chọn công thức, ngưỡng cảnh
báo; hỗ trợ kết nối APP/PC nếu cần.
LS173 — D/8 (SCI) Spectral / Colorimeter (3.5" IPS)
- Loại:
Mẫu phổ cầm tay (spectral / D/8 SCI) — đo theo quang học D/8, cho phép đo
SCI (bao gồm phần phản xạ chuẩn specular).
- Đặc
điểm kỹ thuật nổi bật: phổ 400–700 nm, bước sóng 10 nm (thông số model
spectro thường), sai khác lặp lại ΔE*ab ≤ 0.03 (điều kiện hiệu chuẩn).
Kích thước nhỏ (~245 g), pin dung lượng lớn (có thể đo nhiều nghìn lần).
- Công
dụng: đo quang phổ để hiển thị đường cong phản xạ (spectral
reflectance), phân tích chi tiết màu cho nghiên cứu, kiểm soát màu cao
cấp trong dệt, sơn, nhựa, giấy.
- Hiển
thị / giao diện: màn hình IPS 480×320 hiển thị Lab*, các không
gian màu, đường phổ phản xạ (với model spectral); có ngôn ngữ Anh/Trung; cổng
Type-C.
LS175 — 45/0, aperture lớn 20 mm, màn hình cảm ứng 3.5"
- Loại:
45/0° colorimeter cầm tay với aperture đo lớn 20 mm.
- Đặc
điểm: aperture lớn phù hợp đo bề mặt không đồng đều, mẫu dệt sợi thô,
masterbatch, vật liệu có hạt; có cảm ứng IPS 3.5" — có thể dùng độc lập
hoặc kết nối với điện thoại/PC.
- Công
dụng: kiểm soát màu trên vật liệu có cấu trúc lớn/không đồng nhất (vải
thô, giấy carton, sơn hạt), thuận tiện cho bước kiểm mẫu tại xưởng.
- Hiển
thị / giao diện: hiển thị trực tiếp các tham số màu, so sánh màu và lựa
chọn các phương pháp kết hợp tiêu chuẩn; thao tác qua màn hình cảm ứng.
LS176 — Spectrophotometer / Spectral Colorimeter (3.5" IPS)
- Loại:
Máy đo phổ cầm tay đa năng (spectral) — màn hình 3.5" cảm ứng.
- Đặc
điểm: tích hợp nhiều “color cards” để so khớp; nhiều công thức khác
nhau; dùng cho QC nhanh nhưng có chức năng phổ để phân tích nâng cao.
- Công
dụng: phù hợp cho phòng lab nhỏ, kiểm soát màu tại xưởng, các ứng dụng
cần đo phổ nhưng vẫn cần cơ động cầm tay.
- Hiển
thị / giao diện: màn hình IPS hiển thị kết quả màu, đồ thị phổ, danh
sách mã màu gần nhất; có phiên bản hỗ trợ Bluetooth/USB.
LS177 — Large-aperture Spectrocolorimeter (D/8, aperture 50 mm)
- Loại:
Spectrocolorimeter công nghiệp với aperture lớn 50 mm, quang
học D/8 (thường có SCI/ SCE).
- Đặc
điểm: đo màu dạng phổ cho vật liệu không trong suốt (bột, masterbatch,
sơn, giấy) — aperture lớn giúp mẫu nhỏ/khối dễ đo. Có khả năng hiển thị
đường cong phổ phản xạ và các chỉ số màu chi tiết.
- Công
dụng: thích hợp cho kiểm soát màu trên mẫu lớn/khối (bột, masterbatch,
cà phê, sản phẩm dệt gia công), kiểm tra màu ở cấp nhà máy/lab QA.
- Hiển
thị / giao diện: hiển thị đồ thị phản xạ, các thông số Lab*, ΔE
theo công thức lựa chọn; có kết nối APP/PC để quản lý dữ liệu màu.
LS177C — Coffee Colorimeter (phiên bản chuyên cho cà phê, màn hình lớn 7")
- Loại:
Colorimeter / thiết bị QC chuyên dùng cho đánh giá màu cà phê (roast
degree, SCAA, HCCI), aperture 50 mm, màn hình cảm ứng 7-inch.
- Đặc
điểm: hiển thị trực tiếp chỉ số SCAA, HCCI, roast degree; so khớp mã
màu cà phê; cài ngưỡng kiểm tra; xuất biểu đồ/ghi chép kết quả; APP/PC hỗ
trợ quản lý màu.
- Công
dụng: phòng thí nghiệm cà phê, nhà rang xay, QC sản xuất cà phê để
phân loại mức rang theo chuẩn SCAA/HCCI; rất phù hợp cho chuỗi cung ứng cà
phê.
- Hiển
thị / giao diện: màn hình lớn 7" hiển thị đồ thị, các chỉ số
chuyên dụng cà phê, menu cảm ứng thân thiện; PDF/manual chi tiết có sẵn.
Gợi ý chọn máy theo nhu cầu :
- Cần đo
phổ + phân tích chuyên sâu (đường phổ) → chọn LS173, LS176, LS177
(spectral).
- Cần máy
nhỏ gọn, đo nhanh, kết nối APP LS171, LS172, LS175.
- Ứng dụng
cà phê chuyên dụng → LS177C .
- Nếu mẫu không đồng đều hoặc "grainy" → ưu aperture lớn (20 mm hoặc 50 mm: LS175, LS177, LS177C).
1) Bảng so sánh nhanh (Repeatability & Inter-instrument agreement)
|
Model |
Loại / geometry |
Aperture đo |
Repeatability (tài liệu) |
Inter-instrument agreement (tài liệu) |
Ghi chú đo mẫu |
|
LS171 |
D/8 (colorimeter) |
8 mm |
SD ΔE*ab ≤ 0.03 (30 lần trên bảng trắng, 3s giữa
các lần). |
(không nêu riêng trên trang; tương tự dòng cầm tay khác:
thường ΔE*ab ≤ 0.4 khi đo BCRA tiles) |
nhỏ gọn, cần APP hỗ trợ |
|
LS172 |
45/0 (colorimeter) |
~8–10 mm |
ΔE*ab within 0.03 (repeatability); đo chính xác
0.01 (theo trang sản phẩm). |
(khuyến cáo chung: inter-instrument ≈ ΔE*ab ≤ 0.4) |
màn hình 3.5" IPS |
|
LS173 |
D/8 (spectral, SCI) |
~8–10 mm |
SD ΔE*ab ≤ 0.03 (30 lần như trên). |
(thường tương tự: ΔE*ab ≤ 0.4 trên 12 BCRA tiles nếu
có spec) |
đo phổ, hiển thị reflectance |
|
LS175 |
45/0, aperture lớn |
20 mm |
SD ΔE*ab ≤ 0.03 (user manual). |
(LS175 thuộc dòng hỗ trợ phần mềm; inter-instrument thường
báo ΔE*ab ≤ 0.4) |
tốt cho mẫu không đồng đều |
|
LS176 |
Spectrophotometer (cầm tay) |
~8–10 mm |
SD ΔE*ab ≤ 0.03 (30 measurements). |
ΔE*ab ≤ 0.4 (trên trung bình 12 BCRA series II
tiles). |
spectral, nhiều công thức ΔE |
|
LS177 |
Spectrocolorimeter (cỡ lớn) |
50 mm |
SD ΔE*ab ≤ 0.03 (30 measurements). |
ΔE*ab ≤ 0.4 (avg. of 12 BCRA series II tiles). |
aperture lớn — phù hợp mẫu hạt/khối/không đều |
|
LS177C |
Spectrocolorimeter / Coffee QC (50 mm) |
50 mm |
SD ΔE*ab ≤ 0.03 (30 measurements). |
ΔE*ab ≤ 0.4 (12 BCRA tiles) — nêu rõ trong manual
LS177C. |
chuyên cho đánh giá màu cà-phê (SCAA/HCCI) |








.jpg)


No comments:
Post a Comment